video nổi bật

Bao giờ SLNA hết xấu xí với thẻ đỏ ?

10
Thái Bá Sang (86) phạm lỗi và bị trọng tài Ngô Duy Lân phạt /// Khả Hòa
SLNA đã khởi đầu mùa giải năm nay với kết quả chưa tốt về chuyên môn khi hòa Bình Định và thua ngược HAGL trong điều kiện lực lượng khá mỏng phải thường xuyên sử dụng cầu thủ trẻ.

Chiến thắng “thót tim” của Kiatisak

4
Văn Toàn (phải) chính là chất xúc tác mang lại cảm hứng cho chiến thắng của HAGL	 /// ảnh: Khả Hòa
Trận đầu tiên trên sân nhà Pleiku đã khởi đi đầy khó khăn cho HLV Kiatisak. Tuy nhiên, may mắn đến với họ khi SLNA trận thứ 2 liên tiếp bị mất người, giúp Minh Vương và Văn Toàn đem về chiến thắng 2-1 hú vía cho HAGL.
xem thêm

Chuyên gia

bảng xếp hạng

# Đội bóngSTTHBBTBBHSĐ5 trận cuối
1Manchester United FC1912433625+1140THTTT
2Manchester City FC1811523113+1838TTTTT
3Leicester City FC1912253521+1438TTTHH
4Liverpool FC199733722+1534BHBHH
5Tottenham Hotspur FC189633317+1633THTHB
6Everton FC1710252821+732TBTTT
7West Ham United FC199552722+532TTTHH
8Chelsea FC198563323+1029BTBHB
9Southampton FC188552621+529BTHHB
10Arsenal FC198382319+427THTTT
11Aston Villa FC168262918+1126TBBHT
12Leeds United FC187293034-423BBTTB
13Crystal Palace FC196582233-1123BHTHB
14Wolverhampton Wanderers FC196492129-822BBHBH
15Newcastle United FC185491830-1219BBBBH
16Burnley FC185491022-1219TBBTB
17Brighton & Hove Albion FC193882229-717TBHBH
18Fulham FC1826101527-1212BBHHH
19West Bromwich Albion FC1925121543-2811BTBBH
20Sheffield United FC1912161032-225BTBBB
TThắng
HHòa
BBại
  • ST:Số trận
  • BT:Bàn thắng
  • BB:Bàn bại
  • HS:Hiệu số
  • Đ:Điểm
# Đội bóngSTTHBBTBBHSĐ5 trận cuối
1AC Milan1913423922+1743BTTBT
2FC Internazionale Milano1912524523+2241HTHBT
3AS Roma1911444132+937TBHTT
4Atalanta Bergamasca Calcio1910634423+2136THHTT
5SSC Napoli1711154016+2434TTBTH
6Juventus FC179623518+1733BTTTB
7SS Lazio189453025+531TTTHB
8US Sassuolo Calcio188643127+430HBTBT
9Hellas Verona FC187652217+527BTHTB
10UC Sampdoria187292829-123TBTBB
11Benevento Calcio196492336-1322HBBTB
12ACF Fiorentina195682030-1021TBTBH
13Bologna FC 1909185582431-720TBHHH
14Udinese Calcio194692028-818HHBBH
15ASD Spezia Calcio 2008194692636-1018BHTTB
16Genoa CFC183691830-1215HTBHT
17Cagliari Calcio1835102336-1314BBBBB
18Torino FC192892837-914HHBHT
19Parma Calcio 1913182791434-2013HBBBB
20FC Crotone1933132243-2112BTBBB
TThắng
HHòa
BBại
  • ST:Số trận
  • BT:Bàn thắng
  • BB:Bàn bại
  • HS:Hiệu số
  • Đ:Điểm
# Đội bóngSTTHBBTBBHSĐ5 trận cuối
1Paris Saint-Germain FC2114344811+3745TTTHT
2Lille OSC Métropole2012623515+2042TTBTH
3Olympique Lyonnais2011723919+2040BHTTT
4AS Monaco FC2011363929+1036TTTTH
5Stade Rennais FC2010643022+836THHTT
6Olympique de Marseille199552619+732BBBHT
7Racing Club de Lens219483030031BTHBB
8Angers Sporting Club de l'Ouest209382531-630BBTTH
9FC Girondins de Bordeaux208572321+229TTHBT
10FC Metz207762118+328THHBT
11Montpellier HSC218493339-628BBHBB
12Stade Brestois 292082103136-526BBTBH
13OGC Nice Côte d'Azur207582328-526TBHBH
14RC Strasbourg Alsace2072112932-323TTTBB
15Stade de Reims205692831-321BTHTH
16AS Saint-Étienne204792030-1019BBHHH
17FC Nantes203982032-1218HHHBH
18Nîmes Olympique2043131641-2515TBBBH
19Dijon FCO192891226-1414HHTBB
20FC Lorient1933132038-1812BBHBB
TThắng
HHòa
BBại
  • ST:Số trận
  • BT:Bàn thắng
  • BB:Bàn bại
  • HS:Hiệu số
  • Đ:Điểm
# Đội bóngSTTHBBTBBHSĐ5 trận cuối
1FC Bayern Munich1712324925+2439TTBTT
2Rasen Ballsport Leipzig1810533117+1435BTHBT
3Bayer 04 Leverkusen189543218+1432BTBHB
4VfL Wolfsburg188822719+832TTHHB
5Borussia VfL Mönchengladbach188733528+731TTHTT
6Eintracht Frankfurt187923527+830THTTT
7BV Borussia 09 Dortmund189273526+929BBHTT
81. FC Union Berlin187743323+1028BBTHT
9SC Freiburg187653329+427THBTT
10VfB Stuttgart 1893185763329+422BBHTB
11FC Augsburg186481927-822TBBBT
12SV Werder Bremen185672326-321TBTHB
13TSG 1899 Hoffenheim175482530-519THBBT
14Hertha BSC184592432-817BBHBT
15DSC Arminia Bielefeld1852111429-1517BTHTB
161. FC Köln173681528-1315THBBH
171. FSV Mainz 051824121838-2010TBHBB
18FC Schalke 041714121444-307BBTBB
TThắng
HHòa
BBại
  • ST:Số trận
  • BT:Bàn thắng
  • BB:Bàn bại
  • HS:Hiệu số
  • Đ:Điểm
# Đội bóngSTTHBBTBBHSĐ5 trận cuối
1Club Atlético de Madrid171421337+2644TTTTT
2Real Madrid CF1811433015+1537THTHT
3Sevilla FC1911352616+1036TTBTH
4FC Barcelona1810443717+2034TTTHT
5Villarreal CF2081022819+934HHTTB
6Real Sociedad de Fútbol208753118+1331HBHTB
7Granada CF198472331-828HTBBT
8Real Betis Balompié208392634-827HTTHB
9Cádiz CF206681727-1024BHTHH
10Levante UD195862728-123HHTBT
11Getafe CF186571618-223TTBBH
12Real Club Celta de Vigo196582330-723BBBTH
13Athletic Club Bilbao186392122-121BTBHT
14Valencia CF194872526-120HTHBB
15Real Valladolid CF204882029-920HHBTH
16SD Eibar194781620-419BBTHB
17Deportivo Alavés194691725-818BBBBH
18Elche CF173861623-717HBBHH
19CA Osasuna193791628-1216HBHHH
20SD Huesca2011091429-1513HBBBB
TThắng
HHòa
BBại
  • ST:Số trận
  • BT:Bàn thắng
  • BB:Bàn bại
  • HS:Hiệu số
  • Đ:Điểm
# Đội bóngSTTHBBTBBHSĐ5 trận cuối
1Hải Phòng220042+26TTBTT
2Becamex Bình Dương220031+26TTHTH
3SQC Binh Dinh211021+14TH
4Nam Định210153+23BTHBB
5Than Quảng Ninh110021+13TBBBT
6SHB Đà Nẵng110010+13THBTB
7Hoàng Anh Gia Lai21012203TBTBB
8Sài Gòn21011103BTBBT
9Sông Lam Nghệ An201123-11BHHHB
10Hồng Lĩnh Hà Tĩnh100112-10BBBHB
11TP Hồ Chí Minh100101-10BHTTB
12FLC Thanh Hóa100101-10BHHBT
13Viettel100101-10BTTHT
14Hà Nội T&T200215-40BBTTH
TThắng
HHòa
BBại
  • ST:Số trận
  • BT:Bàn thắng
  • BB:Bàn bại
  • HS:Hiệu số
  • Đ:Điểm

V-League

Các đội tuyển Quốc gia

Hạng nhất Quốc gia